民科
mínkē
[ㄇㄧㄣˊ ㄎㄜ]
DÂN KHOA
- 1.nhà khoa học giả
- 2.mê tín
- 3.người dở hơi (viết tắt của 民間科學家|民间科学家)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.