民脂民膏
mínzhīmíngāo
[ㄇㄧㄣˊ ㄓ ㄇㄧㄣˊ ㄍㄠ]
DÂN CHI DÂN CAO
- 1.nghĩa đen: mỡ và của cải của dân (thành ngữ); tài sản khó nhọc giành được của quốc gia (đặc biệt khi bị khai thác một cách vô lương tâm)
- 2.máu, mồ hôi và nước mắt của người dân

例句Câu ví dụ
- 1
這貪官不知吃了多少民脂民膏!
zhè tānguān bùzhī chī le duōshao mínzhīmíngāo!
Tên quan tham này đã ăn bao nhiêu mỡ của dân!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.