學華語Kaori Dict

民脂民膏

mínzhīmíngāo

ㄇㄧㄣˊ ㄓ ㄇㄧㄣˊ ㄍㄠ

DÂN CHI DÂN CAO

  1. 1.nghĩa đen: mỡ và của cải của dân (thành ngữ); tài sản khó nhọc giành được của quốc gia (đặc biệt khi bị khai thác một cách vô lương tâm)
  2. 2.máu, mồ hôi và nước mắt của người dân

例句Câu ví dụ

  • 1

    這貪官不知吃了多少民脂民膏!

    zhè tānguān bùzhī chī le duōshao mínzhīmíngāo!

    Tên quan tham này đã ăn bao nhiêu mỡ của dân!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民脂民膏 nghĩa là gì? · Kaori Dict