例句Câu ví dụ
- 1
他離開上海機場,登上了一架去北京的中國民航飛機。
tā líkāi Shànghǎi jīchǎng, dēngshàng le yī jià qù Běijīng de Zhōngguó mínháng fēijī。
Hắn rời sân bay Thượng Hải, lên một chiếc máy bay của hàng không Quốc gia Trung Quốc đi Bắc Kinh.
- 2
您乘的是中國民航1539航班。
nín chéng de shì Zhōngguó mínháng 1 5 3 9 hángbān。
Bạn đang đi trên chuyến bay 1539 của Hàng không Quốc gia Trung Quốc
- 3
世界輿論強烈譴責武裝劫持民航客機的行徑。
shìjiè yúlùn qiángliè qiǎnzé wǔzhuāng jiéchí mínháng kèjī de xíngjìng。
Ý kiến của dư luận thế giới lên án mạnh mẽ hành vi bắt cóc máy bay chở khách bằng vũ lực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
