學華語Kaori Dict

民風

giản thể: 民风

mínfēng

ㄇㄧㄣˊ ㄈㄥ

DÂN PHONG

  1. 1.phong tục tập quán
  2. 2.tập tục
  3. 3.tính cách của người dân một quốc gia (hoặc vùng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家鄉的民風非常淳樸。

    wǒ jiāxiāng de mínfēng fēicháng chúnpǔ。

    Nhiều người dân ở quê em rất hiền lành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民風 nghĩa là gì? · Kaori Dict