- 1.phong tục tập quán
- 2.tập tục
- 3.tính cách của người dân một quốc gia (hoặc vùng, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我家鄉的民風非常淳樸。
wǒ jiāxiāng de mínfēng fēicháng chúnpǔ。
Nhiều người dân ở quê em rất hiền lành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.