- 1.van (đặc biệt là van lốp xe)
- 2.bàn đạp ga (thuật ngữ lỗi thời của 油門|油门)
- 3.lỗ thở (động vật học)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lỗ thông khí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.