氧化罐
yǎnghuàguàn
[ㄧㄤˇ ㄏㄨㄚˋ ㄍㄨㄢˋ]
DƯỠNG HOÁ QUÁN
- 1.bình Hopcalite
- 2.hộp mực Hopcalite

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.