學華語Kaori Dict

氧原子

yǎngyuán

ㄧㄤˇ ㄩㄢˊ ㄗˇ

DƯỠNG NGUYÊN TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    水分子由兩個氫原子和一個氧原子組成。

    shuǐfèn zǐ yóu liǎng gě qīngyuánzǐ hé yīge yǎngyuánzǐ zǔchéng。

    Phân tử nước được cấu tạo từ hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy

  • 2

    一個水分子是由兩個氫原子和一個氧原子組成的。

    yīge shuǐfèn zǐ shì yóu liǎng gě qīngyuánzǐ hé yīge yǎngyuánzǐ zǔchéng de。

    Một phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氧原子 nghĩa là gì? · Kaori Dict