學華語Kaori Dict

水井

shuǐjǐng

ㄕㄨㄟˇ ㄐㄧㄥˇ

THUỶ TỈNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    水井是可以取水的地方。

    shuǐjǐng shì kěyǐ qǔshuǐ de dìfāng。

    Giếng nước là nơi có thể lấy nước

  • 2

    “胡同”這個詞,本意是“水井”,來源於700年前的蒙古語。

    “ hútòng ” zhège cí, běnyì shì “ shuǐjǐng ”, láiyuányú 7 0 0 niánqián de Měnggǔyǔ。

    Từ 'hutong' này, ý gốc là 'cái giếng', bắt nguồn từ tiếng Mông Cổ cách đây khoảng 700 năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水井 nghĩa là gì? · Kaori Dict