水仙
shuǐxiān
[ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄢ]
THUỶ TIÊN
- 1.hoa thuỷ tiên
- 2.hoa daffodil
- 3.tiên nước trong truyền thuyết
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chỉ người chôn cất ở biển
- 5.người phiêu bạt không quay về

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.