例句Câu ví dụ
- 1
他憤怒地踐踏水坑,弄得泥水四濺。
tā fènnù de jiàntà shuǐkēng, nòng de níshuǐ sìjiàn。
Anh ta tức giận đạp vào hố nước, làm bắn tung bùn khắp nơi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
