學華語Kaori Dict

水坑

shuǐkēng

ㄕㄨㄟˇ ㄎㄥ

THUỶ KHANH

  1. 1.vũng nước
  2. 2.hố nước
  3. 3.hầm nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    他憤怒地踐踏水坑,弄得泥水四濺。

    tā fènnù de jiàntà shuǐkēng, nòng de níshuǐ sìjiàn。

    Anh ta tức giận đạp vào hố nước, làm bắn tung bùn khắp nơi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水坑 nghĩa là gì? · Kaori Dict