學華語Kaori Dict

水塔

shuǐ

ㄕㄨㄟˇ ㄊㄚˇ

THUỶ THÁP

  1. 1.thủy tháp — tháp chứa nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校最高的建築就是那個水塔。

    xuéxiào zuìgāo de jiànzhù jiùshì nàge shuǐtǎ。

    Công trình cao nhất của trường là cái tháp nước đó.

  • 2

    喜馬拉雅山脈被稱為亞洲的水塔,孕育了長江、恆河、印度河等 10 條主要河流。

    Xǐmǎlāyǎshānmài bèi chēngwéi Yàzhōu de shuǐtǎ, yùnyù le ChángJiāng、 HéngHé、 YìndùHé děng 1 0 tiáo zhǔyào héliú。

    Dãy núi Himalaya được gọi là tháp nước của châu Á, là nơi sinh thành của 10 con sông chính như sông Trường Giang, sông Ganges và sông Ấn Độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict