學華語Kaori Dict

水庫

giản thể: 水库

shuǐ

ㄕㄨㄟˇ ㄎㄨˋ

THUỶ KHỐ

HSK 5N
  1. 1.hồ chứa nước
  2. 2.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們從這座水庫獲得水和電力。

    wǒmen cóng zhè zuò shuǐkù huòdé shuǐ hé diànlì。

    Chúng tôi lấy nước và điện từ hồ chứa này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水库 nghĩa là gì? · Kaori Dict