學華語Kaori Dict

水底

shuǐ

ㄕㄨㄟˇ ㄉㄧˇ

THUỶ ĐỂ

  1. 1.đáy của một vùng nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    水底下有很多珊瑚。

    shuǐdǐ xià yǒu hěn duō shānhú。

    Dưới nước có rất nhiều rặng san hô

  • 2

    她喜歡戴著泳鏡潛入水底觀察魚群。

    tā xǐhuan dài zhe yǒngjìng qiánrù shuǐdǐ guānchá yúqún。

    Cô ấy thích đeo kính lặn và lặn xuống đáy biển để quan sát đàn cá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水底 nghĩa là gì? · Kaori Dict