例句Câu ví dụ
- 1
水底下有很多珊瑚。
shuǐdǐ xià yǒu hěn duō shānhú。
Dưới nước có rất nhiều rặng san hô
- 2
她喜歡戴著泳鏡潛入水底觀察魚群。
tā xǐhuan dài zhe yǒngjìng qiánrù shuǐdǐ guānchá yúqún。
Cô ấy thích đeo kính lặn và lặn xuống đáy biển để quan sát đàn cá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
