例句Câu ví dụ
- 1
我買了一個新的調色盤和幾支水彩筆。
wǒ mǎi le yīge xīn de tiáosèpán hé jǐ zhī shuǐcǎibǐ。
Tôi đã mua một cái palet mới và vài cây bút sơn nước.
- 2
我特別喜歡畫水彩畫。
wǒ tèbié xǐhuan huà shuǐcǎihuà。
Tôi đặc biệt thích vẽ bằng màu nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
