學華語Kaori Dict

水彩

shuǐcǎi

ㄕㄨㄟˇ ㄘㄞˇ

THUỶ THÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買了一個新的調色盤和幾支水彩筆。

    wǒ mǎi le yīge xīn de tiáosèpán hé jǐ zhī shuǐcǎibǐ。

    Tôi đã mua một cái palet mới và vài cây bút sơn nước.

  • 2

    我特別喜歡畫水彩畫。

    wǒ tèbié xǐhuan huà shuǐcǎihuà。

    Tôi đặc biệt thích vẽ bằng màu nước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水彩 nghĩa là gì? · Kaori Dict