例句Câu ví dụ
- 1
他每天早上都買新鮮草雞蛋回家煮水波蛋。
tā měitiān zǎoshang dōu mǎi xīnxiān cǎojī dàn huíjiā zhǔ shuǐbō dàn。
Anh ấy mỗi sáng đều mua trứng gà tươi về nhà nấu trứng ốp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
