學華語Kaori Dict

水波

shuǐ

ㄕㄨㄟˇ ㄅㄛ

THUỶ BA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他每天早上都買新鮮草雞蛋回家煮水波蛋。

    tā měitiān zǎoshang dōu mǎi xīnxiān cǎojī dàn huíjiā zhǔ shuǐbō dàn。

    Anh ấy mỗi sáng đều mua trứng gà tươi về nhà nấu trứng ốp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水波 nghĩa là gì? · Kaori Dict