水煎包
shuǐjiānbāo
[ㄕㄨㄟˇ ㄐㄧㄢ ㄅㄠ]
THUỶ CHIÊN BAO
- 1.bánh bao chiên xù (được phủ và hấp sau khi chiên xù), thường có nhân thịt heo hoặc rau củ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.