水牢
shuǐláo
[ㄕㄨㄟˇ ㄌㄠˊ]
THUỶ LAO
- 1.phòng giam có nước, nơi tù nhân bị buộc phải ngâm một phần cơ thể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.