水蛇腰
shuǐshéyāo
[ㄕㄨㄟˇ ㄕㄜˊ ㄧㄠ]
THUỶ XÀ YÊU
- 1.eo thon và dẻo
- 2.mình linh hoạt
- 3.tư thế uyển chuyển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.