- 1.(cổ) hải quân
- 2.người được thuê để đăng bài trên Internet (viết tắt của 網絡水軍|网络水军[Wang3 luo4 shui3 jun1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.