學華語Kaori Dict

水軍

giản thể: 水军

shuǐjūn

ㄕㄨㄟˇ ㄐㄩㄣ

THUỶ QUÂN

  1. 1.(cổ) hải quân
  2. 2.người được thuê để đăng bài trên Internet (viết tắt của 網絡水軍|网络水军[Wang3 luo4 shui3 jun1])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict