- 1.(về trái cây, v.v.) tươi
- 2.(về người, v.v.) tràn đầy sức sống; trông khỏe mạnh
- 3.(về đôi mắt) ướt và sáng; long lanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.