永年
Yǒngnián
[ㄩㄥˇ ㄋㄧㄢˊ]
VĨNH NIÊN
- 1.huyện Vĩnh Niên ở Hàm Đan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
[ㄩㄥˇ ㄋㄧㄢˊ]
VĨNH NIÊN
