學華語Kaori Dict

永樂

giản thể: 永乐

Yǒng

ㄩㄥˇ ㄌㄜˋ

VĨNH LẠC

  1. 1.Vĩnh Lạc Đế, niên hiệu của Minh đế thứ ba, Chu Đệ 朱棣[Zhu1 Di4] (1360-1424), trị vì 1403-1424, miếu hiệu Minh Thành Tổ 明成祖[Ming2 Cheng2 zu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永樂 nghĩa là gì? · Kaori Dict