學華語Kaori Dict

求仁得仁

qiúrénrén

ㄑㄧㄡˊ ㄖㄣˊ ㄉㄜˊ ㄖㄣˊ

CẦU NHÂN ĐẮC NHÂN

  1. 1.nghĩa đen: cầu nhân đắc nhân (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: điều ước được thành hiện thực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求仁得仁 nghĩa là gì? · Kaori Dict