學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
求存
求存
qiú
cún
[ㄑㄧㄡˊ ㄘㄨㄣˊ]
CẦU TỒN
1.
sinh tồn
2.
vật lộn để kiếm sống
3.
tìm cách tiếp tục tồn tại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
要求
yāoqiú
yêu cầu
求
qiú
tìm kiếm
存
cún
tồn tại
請求
qǐngqiú
yêu cầu; hỏi
存在
cúnzài
tồn tại
需求
xūqiú
yêu cầu
生存
shēngcún
tồn tại
保存
bǎocún
bảo tồn
逐字解
Từng chữ trong từ
求
cầu
tìm kiếm
存
tồn
tồn tại, sống, là
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
求存 nghĩa là gì? · Kaori Dict