- 1.ngành Hán học
- 2.nghiên cứu Trung Quốc (tại các trường nước ngoài)
- 3.Hán học, một phong trào thời Thanh nhằm đánh giá ngữ văn kinh điển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.