學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漢斯
漢斯
giản thể:
汉斯
Hàn
sī
[ㄏㄢˋ ㄙ]
HÁN TƯ
1.
Hans (tên)
2.
Reims (thành phố ở Pháp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
老漢
lǎohàn
ông già
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
漢朝
Hàncháo
nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
逐字解
Từng chữ trong từ
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
焊絲
hànsī
dây hàn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汉斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict