學華語Kaori Dict

漢族

giản thể: 汉族

Hàn

ㄏㄢˋ ㄗㄨˊ

HÁN TỘC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的右手是維族的,左手是漢族的。

    wǒ de yòushǒu shì Wéizú de, zuǒshǒu shì Hànzú de。

    Chân phải của tôi là người Duy, chân trái là người Hán.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汉族 nghĩa là gì? · Kaori Dict