學華語Kaori Dict

gǒng

ㄍㄨㄥˇ

CỐNG

  1. 1.thủy ngân (hóa học)

Cách đọc khác:gǒngbiến thể của 汞[gong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom汞中毒,因為他每天吃罐裝鮪魚。

    T o m gǒng zhòngdú, yīnwèi tā měitiān chī guànzhuāng wěiyú。

    Tom bị ngộ độc thủy ngân vì anh ta ăn cá ngừ hộp mỗi ngày.

  • 2

    Tom汞中毒了,因為他每天都吃罐裝金槍魚。

    T o m gǒng zhòngdú le, yīnwèi tā měitiān dōu chī guànzhuāng jīnqiāngyú。

    Tom bị ngộ độc thủy ngân vì anh ấy ăn cá ngừ hộp mỗi ngày.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汞 nghĩa là gì? · Kaori Dict