江南
Jiāngnán
[ㄐㄧㄤ ㄋㄢˊ]
GIANG NAM
- 1.phía nam sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử
- 2.phía nam hạ lưu sông Trường Giang
- 3.thường chỉ các tỉnh nam Giang Tô, nam An Huy và bắc Chiết Giang
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.một tỉnh thời nhà Thanh
- 5.trong văn học, chỉ vùng nắng ấm
- 6.Gangnam (quận ở Seoul, Hàn Quốc)

例句Câu ví dụ
- 1
烹調方法也又是精致又集江南大成。
pēngtiáo fāngfǎ yě yòu shì jīngzhì yòu jí Jiāngnán dà chéng。
Phương pháp nấu nướng cũng tinh tế và tổng hòa tinh hoa của Nam Kinh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.