江口
Jiāngkǒu
[ㄐㄧㄤ ㄎㄡˇ]
GIANG KHẨU
- 1.Jiangkou, một huyện ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
[ㄐㄧㄤ ㄎㄡˇ]
GIANG KHẨU
