江城
Jiāngchéng
[ㄐㄧㄤ ㄔㄥˊ]
GIANG THÀNH
- 1.xem 江城區|江城区[Jiang1 cheng2 Qu1] / xem 江城哈尼族彝族自治縣|江城哈尼族彝族自治县[Jiang1 cheng2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.