學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
江孜
江孜
Jiāng
zī
[ㄐㄧㄤ ㄗ]
GIANG TƯ
1.
thị trấn và huyện Giang Tư, tiếng Tạng: Rgyal rtse, thuộc địa khu Nhật Khánh, Tây Tạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
江
jiāng
sông
江湖
jiānghú
sông hồ
江山
jiāngshān
sông núi
江水
jiāngshuǐ
nước sông
孜孜不倦
zīzībùjuàn
nghĩa đen: cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục
江河日下
jiānghérìxià
sông ngòi ngày càng cạn (thành ngữ); ngày càng tệ
孜
zī
dùng trong 孜孜[zi1zi1]
江
Jiāng
họ [Jiang1]
逐字解
Từng chữ trong từ
江
giang
sông lớn
孜
tư
mạnh mẽ nhất có thể
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
糨子
jiàngzi
(khẩu ngữ) hồ dán
絳紫
jiàngzǐ
màu tím đỏ sẫm
膙子
jiǎngzi
(tiếng địa phương) vết chai
醬紫
jiàngzǐ
màu tím đỏ sẫm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
江孜 nghĩa là gì? · Kaori Dict