學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
江蘇省
江蘇省
giản thể:
江苏省
Jiāng
sū
Shěng
[ㄐㄧㄤ ㄙㄨ ㄕㄥˇ]
GIANG TÔ TỈNH
1.
tỉnh Giang Tô (Kiangsu) ở đông nam Trung Quốc, viết tắt Tô 蘇|苏[Su1], thủ phủ Nam Kinh 南京[Nan2 jing1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
省
shěng
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
江
jiāng
sông
節省
jiéshěng
tiết kiệm
復甦
fùsū
phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
反省
fǎnxǐng
tự phản tỉnh
甦醒
sūxǐng
tỉnh lại
省錢
shěngqián
tiết kiệm tiền
省略
shěnglüè
bỏ qua
逐字解
Từng chữ trong từ
江
giang
sông lớn
蘇
tô, to
khôi phục, phục sinh
省
tỉnh
tỉnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
江蘇省 nghĩa là gì? · Kaori Dict