學華語Kaori Dict

江西

Jiāng

ㄐㄧㄤ ㄒㄧ

GIANG TÂY

  1. 1.tỉnh Giang Tây (Kiangsi) ở đông nam Trung Quốc, viết tắt 贛|赣[Gan4], thủ phủ Nam Xương 南昌[Nan2 chang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    王強是江西人。

    wáng qiáng shì Jiāngxī rén。

    Vương Kiều là người Giang Tây.

  • 2

    江西男子違規辦酒宴。

    Jiāngxī nánzǐ wéiguī bàn jiǔyàn。

    Người đàn ông ở Giang Tây tổ chức tiệc cưới trái phép

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江西 nghĩa là gì? · Kaori Dict