學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
汽鍋
汽鍋
giản thể:
汽锅
qì
guō
[ㄑㄧˋ ㄍㄨㄛ]
KHÍ OA
1.
nồi hấp (dùng để nấu ăn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
汽車
qìchē
xe hơi
公共汽車
gōnggòngqìchē
xe buýt
汽水
qìshuǐ
nước ngọt có ga; nước uống có carbonate
汽油
qìyóu
xăng
鍋
guō
nồi; chảo; wok; vạc
電飯鍋
diànfànguō
nồi cơm điện
火鍋
huǒguō
lẩu
一鍋粥
yīguōzhōu
(nghĩa đen) một nồi cháo
逐字解
Từng chữ trong từ
汽
khí
khói
鍋
oa
nồi nấu, chảo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
杞國
Qǐguó
nước Qǐ ở khu vực huyện Kỷ 杞縣|杞县, Hà Nam (khoảng 1500-445 TCN), một chư hầu nhỏ của nhà Thương và Tây Chu trong phần lớn thời gian tồn tại
齊國
Qíguó
nước Tề thời Tây Chu và Chiến Quốc (1122-265 TCN), trung tâm ở Sơn Đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汽锅 nghĩa là gì? · Kaori Dict