沁水
Qìnshuǐ
[ㄑㄧㄣˋ ㄕㄨㄟˇ]
THẤM THUỶ
- 1.huyện Qinshui ở Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 沁THẤM (沁) – thấm: Giọt nước (氵 thủy) len vào tận trái tim (心 tâm) — mát lạnh THẤM tận đáy lòng.