學華語Kaori Dict

Shěn

ㄕㄣˇ

THẨM

  1. 1.họ [Shen3]

Cách đọc khác:chénbiến thể của 沉[chen2]Shěntên viết tắt của 瀋陽|沈阳[Shen3 yang2]shěnchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不可能繼續保持沈默了。

    wǒ bùkěnéng jìxù bǎochí Shěn mò le。

    Tôi không thể tiếp tục im lặng nữa.

  • 2

    傑西死寂般沈默地盯著喬丹看。

    Jiéxī sǐjì bān Shěn mò de dīng zhe Qiáodān kàn。

    Jessie nhìn Jordan bằng ánh mắt im lặng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沈 nghĩa là gì? · Kaori Dict