學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沉積岩
沉積岩
giản thể:
沉积岩
chén
jī
yán
[ㄔㄣˊ ㄐㄧ ㄧㄢˊ]
TRẦM TÍCH NHAM
1.
đá trầm tích (địa chất)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
積極
jījí
chủ động
面積
miànjī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
沉默
chénmò
ít nói
沉重
chénzhòng
nặng
沉
chén
chìm
體積
tǐjī
thể tích
積累
jīlěi
tích lũy
累積
lěijī
tích lũy
逐字解
Từng chữ trong từ
沉
trầm, tròm, thẩm, đắm
chìm
積
tích
tích lũy, dự trữ, tích góp
岩
nham
đá vách, đá núi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沉積岩 nghĩa là gì? · Kaori Dict