沉船事故
chénchuánshìgù
[ㄔㄣˊ ㄔㄨㄢˊ ㄕˋ ㄍㄨˋ]
TRẦM THUYỀN SỰ CỐ
- 1.một vụ đắm tàu
- 2.một vụ chìm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.