學華語Kaori Dict

沉醉

chénzuì

ㄔㄣˊ ㄗㄨㄟˋ

TRẦM TUÝ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    夏夜裡,夜來香散發出濃鬱的香氣,彷彿整個庭院都沉醉了。

    Xià yèli, yèláixiāng sànfā chū nóngyù de xiāngqì, fǎngfú zhěnggè tíngyuàn dōu chénzuì le。

    Trong đêm hè, hoa đêm khuya tỏa ra mùi hương đậm đà, như cả vườn đều say mê

  • 2

    他沉醉於喜悅之中。

    tā chénzuì yú xǐyuè zhīzhōng。

    Anh ấy say sưa trong niềm vui

  • 3

    他道俺哥哥十分家沉醉,且吃些兒熱湯熱水。

    tā dào ǎn gēge shífēn jiā chénzuì, qiě chī xiē ér rè tāng rèshuǐ。

    Ông ta nói anh trai mình rất say rượu, và ăn vài món canh nóng nước nóng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉醉 nghĩa là gì? · Kaori Dict