學華語Kaori Dict

沒有法

giản thể: 没有法

méiyǒu

ㄇㄟˊ ㄧㄡˇ ㄈㄚˇ

MỘT HỮU PHÁP

  1. 1.bó tay
  2. 2.không thể làm gì
  3. 3.không có lựa chọn nào khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    這份合同沒有法律效力。

    zhè fèn hétong méiyǒufǎ Lǜ xiàolì。

    Hợp đồng này không có hiệu lực pháp lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒有法 nghĩa là gì? · Kaori Dict