- 1.bó tay
- 2.không thể làm gì
- 3.không có lựa chọn nào khác

例句Câu ví dụ
- 1
這份合同沒有法律效力。
zhè fèn hétong méiyǒufǎ Lǜ xiàolì。
Hợp đồng này không có hiệu lực pháp lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.