- 1.không có gì để chê; thật sự tốt
- 2.không có gì để bàn; việc đã xong; không thành vấn đề

例句Câu ví dụ
- 1
這小伙子既能乾又積極,真是沒說的。
zhè xiǎohuǒzi jì nénggàn yòu jījí, zhēnshi méishuōde。
Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.
- 2
小王,我可以用一下你的自行車嗎?那沒說的,你騎走吧!
xiǎo wáng, wǒ kěyǐ yòng yīxià nǐ de zìxíngchē ma? nà méishuōde, nǐ qí zǒu ba!
Tiểu Vương, tớ có thể dùng cái xe đạp của cậu một chút không? Cái đó khỏi phải nói, cậu đạp đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.