例句Câu ví dụ
- 1
頭還有點癢吧?如果不癢,就去衝掉它好嗎?
tóu háiyǒu diǎn yǎng ba? rúguǒ bù yǎng, jiù qù chōngdiào tā hǎo ma?
Đầu vẫn còn ngứa chưa? Nếu không ngứa thì hãy đi xối nước cho sạch nhé?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
