沙丁胺醇
shādīngànchún
[ㄕㄚ ㄉㄧㄥ ㄢˋ ㄔㄨㄣˊ]
SA ĐINH ÁT THUẦN
- 1.salbutamol (chất chủ vận beta 2 dùng để trị hen suyễn)
- 2.còn được biết đến là albuterol, proventil và ventolin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.