學華語Kaori Dict

沙丁胺醇

shādīngànchún

ㄕㄚ ㄉㄧㄥ ㄢˋ ㄔㄨㄣˊ

SA ĐINH ÁT THUẦN

  1. 1.salbutamol (chất chủ vận beta 2 dùng để trị hen suyễn)
  2. 2.còn được biết đến là albuterol, proventil và ventolin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙丁胺醇 nghĩa là gì? · Kaori Dict