沙士
shāshì
[ㄕㄚ ㄕˋ]
SA SĨ
- 1.xá xị
- 2.bia gốc
- 3.SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nặng) (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
麥根沙士被視為一種經典的美式碳酸飲品。
mài gēn shāshì bèi shìwéi yīzhǒng jīngdiǎn de Měishì tànsuān yǐnpǐn。
Mắc-gan-sa-sít được xem là một loại nước uống có ga kiểu Mỹ cổ điển