學華語Kaori Dict

沙士

shāshì

ㄕㄚ ㄕˋ

SA SĨ

  1. 1.xá xị
  2. 2.bia gốc
  3. 3.SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nặng) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    麥根沙士被視為一種經典的美式碳酸飲品。

    mài gēn shāshì bèi shìwéi yīzhǒng jīngdiǎn de Měishì tànsuān yǐnpǐn。

    Mắc-gan-sa-sít được xem là một loại nước uống có ga kiểu Mỹ cổ điển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙士 nghĩa là gì? · Kaori Dict