學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沙棘屬
沙棘屬
giản thể:
沙棘属
shā
jí
shǔ
[ㄕㄚ ㄐㄧˊ ㄕㄨˇ]
SA CỨC THUỘC
1.
chi Hippophae
2.
các loài hắc mai biển
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
屬於
shǔyú
được phân loại là
沙子
shāzi
cát
屬
shǔ
phân loại
家屬
jiāshǔ
thành viên gia đình
沙漠
shāmò
sa mạc
沙灘
shātān
bãi biển
金屬
jīnshǔ
kim loại
逐字解
Từng chữ trong từ
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
棘
cức, gấc
棘: cây mận
屬
thuộc, chúc, chú
loại, hạng, kiểu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沙棘屬 nghĩa là gì? · Kaori Dict