- 1.bãi biển
- 2.bờ cát
- 3.LT:片[pian4]

例句Câu ví dụ
- 1
我在沙灘。
wǒ zài shātān。
Tôi ở bờ cát
- 2
我在沙灘打排球。
wǒ zài shātān dǎ páiqiú。
Tôi đang chơi bóng chuyền trên bãi biển.
- 3
我們來這個沙灘玩過。
wǒmen lái zhège shātān wán guò。
Chúng ta từng đến bãi biển này chơi

我在沙灘。
wǒ zài shātān。
Tôi ở bờ cát
我在沙灘打排球。
wǒ zài shātān dǎ páiqiú。
Tôi đang chơi bóng chuyền trên bãi biển.
我們來這個沙灘玩過。
wǒmen lái zhège shātān wán guò。
Chúng ta từng đến bãi biển này chơi