學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沙眼
沙眼
shā
yǎn
[ㄕㄚ ㄧㄢˇ]
SA NHÃN
1.
bệnh mắt hột
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
眼
yǎn
mắt
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
眼前
yǎnqián
trước mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
沙子
shāzi
cát
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
眼光
yǎnguāng
ánh nhìn
逐字解
Từng chữ trong từ
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
傻眼
shǎyǎn
sững sờ
沙岩
shāyán
sa thạch
砂岩
shāyán
đá sa thạch
霎眼
shàyǎn
chớp mắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沙眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict