學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沙魚
沙魚
giản thể:
沙鱼
shā
yú
[ㄕㄚ ㄩˊ]
SA NGƯ
1.
biến thể của 鯊魚|鲨鱼[sha1 yu2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
沙子
shāzi
cát
沙漠
shāmò
sa mạc
沙灘
shātān
bãi biển
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
鱷魚
èyú
cá sấu (LT:條|条[tiao2])
沙龍
shālóng
salon (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
魚
ngư
cá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鯊魚
shāyú
cá mập
鎩羽
shāyǔ
(Tục ngữ) (thực) làm gãy cánh chim / (ẩn dụ) buồn bã; thất vọng; thất bại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沙鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict